← Từ vựng
顷刻
qǐng kè
tức thì; chốc lát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顷
a moment; a unit of area equal to 100 mu
bộ thủ 页thành phần ⿰匕页
刻
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
tức thì; chốc lát
📄 Trang luyện viết (PDF)a moment; a unit of area equal to 100 mu
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment