中文圣经
Từ vựng
qǐng kè

tức thì; chốc lát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a moment; a unit of area equal to 100 mu

bộ thủ thành phần ⿰匕页

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 6 câu