中文圣经
← Từ vựng
马可
mǎ kě
Mark

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口

Xuất hiện trong 8 câu