中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
马
可
mǎ kě
+ Thêm vào bộ của tôi
Mark
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ
口
thành phần
⿻丁口
Xuất hiện trong 8 câu
CÔNG VỤ 12:12
CÔNG VỤ 12:25
CÔNG VỤ 15:37
CÔNG VỤ 15:39
CÔ-LÔ-SE 4:10
II TI-MÔ-THÊ 4:11
PHI-LÊ-MÔN 1:24
I PHIA-RƠ 5:13