中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
马
太
mǎ tài
Mathêu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ
大
thành phần
⿵大丶
Xuất hiện trong 6 câu
MA-THI-Ơ 9:9
MA-THI-Ơ 10:3
MÁC 3:18
LU-CA 6:15
CÔNG VỤ 1:13
II TI-MÔ-THÊ 4:10