中文圣经
← Từ vựng
马太
mǎ tài
Mathêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 6 câu