中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
驹
jū
+ Thêm vào bộ của tôi
ngựa con
lúa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驹
colt; fleet, swift; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿰马句
Chữ khó đọc · jū
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 32:15
SÁNG THẾ 49:11
QUAN ÁN 10:4
QUAN ÁN 12:14
Ê-SAI 30:6
Ê-SAI 30:24
MA-THI-Ơ 21:2
MA-THI-Ơ 21:7
MÁC 11:2
MÁC 11:4
MÁC 11:5
MÁC 11:7
LU-CA 19:30
LU-CA 19:33
GIĂNG 12:14
GIĂNG 12:15