中文圣经
← Từ vựng
驹
jū
ngựa conlúa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驹

colt; fleet, swift; surname

bộ thủ 马thành phần ⿰马句Chữ khó đọc · jū

Xuất hiện trong 16 câu