中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
麻
雀
má què
chim sẻ; mah-jong; chim nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
麻
hemp, flax, sesame; numb
bộ thủ
麻
thành phần
⿸广林
雀
sparrow
bộ thủ
隹
thành phần
⿱小隹
Xuất hiện trong 7 câu
THI THIÊN 84:3
THI THIÊN 102:7
CHÂM NGÔN 26:2
MA-THI-Ơ 10:29
MA-THI-Ơ 10:31
LU-CA 12:6
LU-CA 12:7