中文圣经
← Từ vựng
麻雀
má què
chim sẻmah-jongchim nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麻

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ 麻thành phần ⿸广林
雀

sparrow

bộ thủ 隹thành phần ⿱小隹Chữ khó đọc · què

Xuất hiện trong 7 câu