中文圣经
← Từ vựng
黄
huáng
HSK 2
vàngtục lệthất bại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黄

yellow; surname

bộ thủ 黄thành phần ⿱?⿱由八

Xuất hiện trong 9 câu