中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
黄
huáng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
vàng
tục lệ
thất bại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ
黄
thành phần
⿱?⿱由八
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 13:30
LÊ-VI 13:32
LÊ-VI 13:36
Ê-XƠ-TÊ 1:6
Ê-SAI 41:19
Ê-SAI 60:13
Ê-XÊ-CHIÊN 27:6
XA-CHA-RI 1:8
KHẢI THỊ 21:20