中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼻
孔
bí kǒng
mũi; lỗ mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼻
nose; first
bộ thủ
鼻
thành phần
⿱自畀
孔
opening, hole, orifice; great
bộ thủ
子
thành phần
⿰子乚
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 2:7
SÁNG THẾ 7:22
DÂN SỐ 11:20
II SA-MU-ÊN 22:9
II SA-MU-ÊN 22:16
GIÓP 27:3
GIÓP 41:20
THI THIÊN 18:8
THI THIÊN 18:15
Ê-SAI 2:22
Ê-XÊ-CHIÊN 38:18