中文圣经
Từ vựng
bí kǒng

mũi; lỗ mũi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nose; first

bộ thủ thành phần ⿱自畀

opening, hole, orifice; great

bộ thủ thành phần ⿰子乚

Xuất hiện trong 11 câu