Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/1I LỊCH SỬ 1:30简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/730米施玛、度玛、玛撒、哈达、提玛、mǐ shī mǎ 、 dù mǎ 、 mǎ sā 、 hǎ dá 、 tí mǎ 、Mích-ma, Đu-ma, Ma-sa, Ha-đát, Thê-ma,Các từ trong câu này米 mǐ施 shī玛 mǎ度 dù撒 sā哈达 hǎ dá提 tí← I LỊCH SỬ 1:29Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 1:31 →