中文圣经

I LỊCH SỬ 1:30

đã biết 0/7
30

mǐ shī mǎ 、 dù mǎ 、 mǎ sā 、 hǎ dá 、 tí mǎ 、

Mích-ma, Đu-ma, Ma-sa, Ha-đát, Thê-ma,

Các từ trong câu này