中文圣经
← Từ vựng
度
dù
HSK 2
quatiêu tốnđộgiới hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 14 câu