中文圣经
Từ vựng
HSK 2

qua; tiêu tốn; độ; giới hạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 18 câu