中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
度
dù
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
qua
tiêu tốn
độ
giới hạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
度
degree, system; manner; to consider
bộ thủ
广
thành phần
⿸广⿱廿又
Xuất hiện trong 14 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11
II CÁC VUA 20:9
II CÁC VUA 20:10
II CÁC VUA 20:11
NÊ-HÊ-MI 5:2
GIÓP 31:6
THI THIÊN 90:9
THI THIÊN 139:16
Ê-SAI 38:8
GIÊ-RÊ-MI 31:37
Ê-XÊ-CHIÊN 40:18
Ê-XÊ-CHIÊN 43:13
I PHIA-RƠ 1:17
I PHIA-RƠ 4:2