中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
度
dù
HSK 2
qua; tiêu tốn; độ; giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
度
degree, system; manner; to consider
bộ thủ
广
thành phần
⿸广⿱廿又
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 25:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11
GIÔ-SUÊ 15:52
II CÁC VUA 20:9
II CÁC VUA 20:10
II CÁC VUA 20:11
I LỊCH SỬ 1:30
NÊ-HÊ-MI 5:2
GIÓP 31:6
THI THIÊN 90:9
THI THIÊN 139:16
Ê-SAI 21:11
Ê-SAI 38:8
GIÊ-RÊ-MI 31:37
Ê-XÊ-CHIÊN 40:18
Ê-XÊ-CHIÊN 43:13
I PHIA-RƠ 1:17
I PHIA-RƠ 4:2