中文圣经
← Từ vựng
玛
mǎ
mã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 313 câu

…và 253 câu nữa