← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
施
shī
thi hànhphát hànháp dụng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
Xuất hiện trong 202 câu
SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:23SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:14SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 45:7SÁNG THẾ 46:17XUẤT AI-CẬP 1:15XUẤT AI-CẬP 30:34DÂN SỐ 33:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:12GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 21:27QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:29QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 8:13QUAN ÁN 8:29QUAN ÁN 8:32QUAN ÁN 8:35II SA-MU-ÊN 2:8II SA-MU-ÊN 2:10II SA-MU-ÊN 2:12II SA-MU-ÊN 2:15II SA-MU-ÊN 3:7II SA-MU-ÊN 3:8II SA-MU-ÊN 3:11II SA-MU-ÊN 3:14II SA-MU-ÊN 3:15II SA-MU-ÊN 4:1II SA-MU-ÊN 4:2II SA-MU-ÊN 4:5II SA-MU-ÊN 4:6II SA-MU-ÊN 4:7II SA-MU-ÊN 4:8II SA-MU-ÊN 4:12II SA-MU-ÊN 22:51I CÁC VUA 8:23I CÁC VUA 8:66I CÁC VUA 10:22I CÁC VUA 22:26I CÁC VUA 22:48II CÁC VUA 11:2II CÁC VUA 11:3II CÁC VUA 11:21II CÁC VUA 12:1II CÁC VUA 12:2II CÁC VUA 12:4II CÁC VUA 12:6II CÁC VUA 12:7II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 12:19II CÁC VUA 12:20II CÁC VUA 13:1II CÁC VUA 13:9II CÁC VUA 13:10II CÁC VUA 13:12
…và 142 câu nữa