中文圣经
Từ vựng
shī

thi hành; phát hành; áp dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

Xuất hiện trong 229 câu

…và 169 câu nữa