中文圣经
← Từ vựng
施
shī
thi hànhphát hànháp dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌

Xuất hiện trong 202 câu

…và 142 câu nữa