中文圣经
← Từ vựng
撒
sā
HSK 7
thảnémphát tán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 261 câu

…và 201 câu nữa