中文圣经
Từ vựng
HSK 7

thả; ném; phát tán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

Xuất hiện trong 517 câu

…và 457 câu nữa