中文圣经
← Từ vựng
哈达
hǎ dá
khata

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 41 câu