中文圣经
← Từ vựng
提
tí
HSK 2
nângđưa lênđề xuấtnhắc đến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 206 câu

…và 146 câu nữa