中文圣经
Từ vựng
HSK 2

nâng; đưa lên; đề xuất; nhắc đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

Xuất hiện trong 300 câu

…và 240 câu nữa