← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米
mǐ
HSK 2
gạomét
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
Xuất hiện trong 259 câu
SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 25:14SÁNG THẾ 36:13SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 36:42SÁNG THẾ 37:25DÂN SỐ 1:10DÂN SỐ 1:12DÂN SỐ 2:18DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 7:48DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:66DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 10:22DÂN SỐ 10:25DÂN SỐ 11:26DÂN SỐ 11:27DÂN SỐ 34:20DÂN SỐ 34:27DÂN SỐ 34:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11GIÔ-SUÊ 12:20GIÔ-SUÊ 13:4GIÔ-SUÊ 16:6GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 19:26QUAN ÁN 7:9QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 9:37QUAN ÁN 17:1QUAN ÁN 17:3QUAN ÁN 17:4QUAN ÁN 17:5QUAN ÁN 17:8QUAN ÁN 17:9QUAN ÁN 17:10QUAN ÁN 17:12QUAN ÁN 17:13QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 18:3QUAN ÁN 18:4QUAN ÁN 18:13QUAN ÁN 18:15QUAN ÁN 18:18QUAN ÁN 18:22QUAN ÁN 18:23QUAN ÁN 18:24QUAN ÁN 18:25QUAN ÁN 18:26QUAN ÁN 18:27QUAN ÁN 18:31
…và 199 câu nữa