中文圣经
← Từ vựng
米
mǐ
HSK 2
gạomét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 259 câu

…và 199 câu nữa