Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/4I LỊCH SỬ 4:29简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/629辟拉、以森、陀腊、pì lā 、 yǐ sēn 、 tuó là 、tại Bi-la, tại Ê-xem, và tại Tô-lát;Các từ trong câu này辟 pì拉 lā以 yǐ森 sēn陀 tuó腊 là← I LỊCH SỬ 4:28Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 4:30 →