中文圣经
← Từ vựng
腊
là
tháng mười haixông khói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腊

December; year's end sacrifice; dried meat

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昔Chữ khó đọc · là

Xuất hiện trong 6 câu