中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
腊
là
tháng mười hai; xông khói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腊
December; year's end sacrifice; dried meat
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼昔
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 8:4
GIÔ-SUÊ 15:30
GIÔ-SUÊ 15:59
II CÁC VUA 17:6
II CÁC VUA 18:11
II CÁC VUA 19:37
I LỊCH SỬ 4:29
I LỊCH SỬ 5:26
Ê-SAI 37:38
GIÊ-RÊ-MI 51:27