中文圣经
← Từ vựng
辟
pì
luật hình phạtbiến thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辟

law, rule; to open up, to develop

bộ thủ 辛thành phần ⿰⿸尸口辛Chữ khó đọc · pì

Xuất hiện trong 5 câu