中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
辟
pì
luật hình phạt; biến thể
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辟
law, rule; to open up, to develop
bộ thủ
辛
thành phần
⿰⿸尸口辛
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 29:29
SÁNG THẾ 30:3
SÁNG THẾ 30:4
SÁNG THẾ 30:5
SÁNG THẾ 30:7
SÁNG THẾ 35:22
SÁNG THẾ 35:25
SÁNG THẾ 36:27
SÁNG THẾ 37:2
SÁNG THẾ 46:25
I LỊCH SỬ 1:42
I LỊCH SỬ 4:29
I LỊCH SỬ 7:13
I LỊCH SỬ 24:15
Ê-XƠ-TÊ 2:21
Ê-XƠ-TÊ 6:2