← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拉
lā
HSK 2
kéochơi đànrêvẽ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 695 câu
SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 10:26SÁNG THẾ 10:27SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:20SÁNG THẾ 11:21SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 11:32SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:11SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 27:43SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 29:5SÁNG THẾ 29:10SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 29:15SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:19SÁNG THẾ 29:21SÁNG THẾ 29:22SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:26SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:23SÁNG THẾ 30:25
…và 635 câu nữa