← Từ vựng
拉
lā
HSK 2
kéo; chơi đàn; rê; vẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 1059 câu
SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:24SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:26SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 5:30SÁNG THẾ 5:31SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 10:26SÁNG THẾ 10:27SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:20SÁNG THẾ 11:21SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 11:32SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 25:1SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:11SÁNG THẾ 25:18SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:6SÁNG THẾ 26:17SÁNG THẾ 26:20
…và 999 câu nữa