中文圣经
← Từ vựng
拉
lā
HSK 2
kéochơi đànrêvẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 695 câu

…và 635 câu nữa