中文圣经
Từ vựng
HSK 2

kéo; chơi đàn; rê; vẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 1059 câu

…và 999 câu nữa