Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/8I LỊCH SỬ 8:15简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/715西巴第雅、亚拉得、亚得、xī bā dì yǎ 、 yà lā dé 、 yà dé 、Giê-rê-mốt, Xê-ba-đia, A-rát, E-đe,Các từ trong câu này西 xī巴 bā第 dì雅 yǎ亚 yà拉 lā得 dé← I LỊCH SỬ 8:14Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 8:16 →