中文圣经
Từ vựng
HSK 2

được; có; mắc; kiếm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Complement particle after a verb or adjective, introducing degree or result, e.g. 说得好 ‘speaks well’.

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 1086 câu

…và 1026 câu nữa