← Từ vựng
得
dé
HSK 2
được; có; mắc; kiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Complement particle after a verb or adjective, introducing degree or result, e.g. 说得好 ‘speaks well’.
Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
Xuất hiện trong 1086 câu
SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:17SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:18SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 19:26SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 27:20SÁNG THẾ 28:14SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:47SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:12SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 35:21SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 40:14SÁNG THẾ 40:16
…và 1026 câu nữa