中文圣经
Từ vựng
西
HSK 1

tây; hướng tây; phương tây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 596 câu

…và 536 câu nữa