中文圣经
← Từ vựng
西
xī
HSK 1
tâyhướng tâyphương tây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 241 câu

…và 181 câu nữa