中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Thứ; Bậc; Nhưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ thành phần ⿱⺮弟

Xuất hiện trong 334 câu

…và 274 câu nữa