中文圣经
← Từ vựng
第
dì
HSK 1
ThứBậcNhưng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟

Xuất hiện trong 315 câu

…và 255 câu nữa