中文圣经
← Từ vựng
亚
yà
thứ haikế tiếpphụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 791 câu

…và 731 câu nữa