← Từ vựng
巴
bā
mong muốn; ước mơ; dính; bám
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
Xuất hiện trong 755 câu
SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:28SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 26:23SÁNG THẾ 26:33SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:7SÁNG THẾ 28:10SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 31:49SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 35:9SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 35:27SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:3SÁNG THẾ 36:4SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 36:13SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 36:23SÁNG THẾ 36:25SÁNG THẾ 36:29SÁNG THẾ 36:32SÁNG THẾ 36:33SÁNG THẾ 36:34SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 36:41SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 46:1SÁNG THẾ 46:5SÁNG THẾ 46:15SÁNG THẾ 48:7XUẤT AI-CẬP 17:7DÂN SỐ 10:12
…và 695 câu nữa