中文圣经
Từ vựng

mong muốn; ước mơ; dính; bám

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 755 câu

…và 695 câu nữa