中文圣经
← Từ vựng
雅
yǎ
tao nhãthanh lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 292 câu

…và 232 câu nữa