← Từ vựng
雅
yǎ
tao nhã; thanh lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹
Xuất hiện trong 870 câu
SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:20SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:19SÁNG THẾ 5:20SÁNG THẾ 5:32SÁNG THẾ 6:10SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:1SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 35:24SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 42:4SÁNG THẾ 42:36SÁNG THẾ 43:14SÁNG THẾ 43:15SÁNG THẾ 43:16SÁNG THẾ 43:29SÁNG THẾ 43:34SÁNG THẾ 44:12SÁNG THẾ 45:12SÁNG THẾ 45:14SÁNG THẾ 45:22SÁNG THẾ 46:10SÁNG THẾ 46:14SÁNG THẾ 46:19SÁNG THẾ 46:21SÁNG THẾ 46:24SÁNG THẾ 49:27XUẤT AI-CẬP 1:3XUẤT AI-CẬP 6:15DÂN SỐ 1:11DÂN SỐ 1:14DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 2:22DÂN SỐ 3:24DÂN SỐ 7:42DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:60DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 10:24DÂN SỐ 13:9DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 21:32DÂN SỐ 26:12
…và 810 câu nữa