Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/8I LỊCH SỬ 8:20简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/720以利乃、洗勒太、以列、yǐ lì nǎi 、 xǐ lè tài 、 yǐ liè 、Ê-li-ê-nai, Xi-lê-tai, Ê-li-ên,Các từ trong câu này以 yǐ利 lì乃 nǎi洗 xǐ勒 lè太 tài列 liè← I LỊCH SỬ 8:19Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 8:21 →