中文圣经
Từ vựng
tài
HSK 1

quá; quá mức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa