中文圣经
← Từ vựng
太
tài
HSK 1
quáquá mức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 40 câu