← Từ vựng
勒
lè
HSK 7
cương; ép buộc; khắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
勒
to strangle; to tighten
bộ thủ 力thành phần ⿰革力
Xuất hiện trong 583 câu
SÁNG THẾ 5:12SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:17SÁNG THẾ 10:23SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:16SÁNG THẾ 11:17SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 20:15SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 23:15SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 32:31SÁNG THẾ 35:7SÁNG THẾ 36:23SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 36:40SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 38:29SÁNG THẾ 46:12SÁNG THẾ 46:21XUẤT AI-CẬP 21:32XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:15XUẤT AI-CẬP 30:23XUẤT AI-CẬP 30:24XUẤT AI-CẬP 38:24
…và 523 câu nữa