中文圣经
← Từ vựng
勒
lè
HSK 7
cươngép buộckhắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 337 câu

…và 277 câu nữa