中文圣经
Từ vựng
HSK 7

cương; ép buộc; khắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to strangle; to tighten

bộ thủ thành phần ⿰革力

Xuất hiện trong 583 câu

…và 523 câu nữa