中文圣经
Từ vựng
HSK 1

rửa; tắm; giặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ thành phần ⿰氵先

Xuất hiện trong 240 câu

…và 180 câu nữa