中文圣经
← Từ vựng
洗
xǐ
HSK 1
rửatắmgiặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先

Xuất hiện trong 200 câu

…và 140 câu nữa