中文圣经
Từ vựng
nǎi
HSK 7

là; vì vậy; do đó; nhưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa