中文圣经
Từ vựng
liè
HSK 4

Sắp xếp; Xếp hàng; Tập tin; Chuỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 788 câu

…và 728 câu nữa