中文圣经
← Từ vựng
列
liè
HSK 4
Sắp xếpXếp hàngTập tinChuỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 648 câu

…và 588 câu nữa