II CÔ-RINH 6:5
đã biết 0/7
5
鞭打、监禁、扰乱、勤劳、警醒、不食、
biān dǎ 、 jiān jìn 、 rǎo luàn 、 qín láo 、 jǐng xǐng 、 bù shí 、
đòn vọt, lao tù, rối loạn, khó nhọc, tỉnh thức, kiêng ăn;
鞭打、监禁、扰乱、勤劳、警醒、不食、
biān dǎ 、 jiān jìn 、 rǎo luàn 、 qín láo 、 jǐng xǐng 、 bù shí 、
đòn vọt, lao tù, rối loạn, khó nhọc, tỉnh thức, kiêng ăn;