中文圣经
Từ vựng
jǐng xǐng

cảnh báo; thức tỉnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to guard, to watch; alarm, alert

bộ thủ thành phần ⿱敬言

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 32 câu