← Từ vựng
警醒
jǐng xǐng
cảnh báo; thức tỉnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
警
to guard, to watch; alarm, alert
bộ thủ 言thành phần ⿱敬言
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
Xuất hiện trong 32 câu
E-XƠ-RA 8:29THI THIÊN 5:3THI THIÊN 102:7THI THIÊN 127:1MA-THI-Ơ 24:42MA-THI-Ơ 24:43MA-THI-Ơ 25:13MA-THI-Ơ 26:38MA-THI-Ơ 26:40MA-THI-Ơ 26:41MÁC 13:33MÁC 13:34MÁC 13:35MÁC 13:37MÁC 14:34MÁC 14:37MÁC 14:38LU-CA 12:37LU-CA 12:39LU-CA 21:36CÔNG VỤ 20:31I CÔ-RINH 16:13II CÔ-RINH 6:5Ê-PHÊ-SÔ 6:18CÔ-LÔ-SE 4:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:6HÊ-BƠ-RƠ 13:17I PHIA-RƠ 4:7I PHIA-RƠ 5:8KHẢI THỊ 3:2KHẢI THỊ 3:3KHẢI THỊ 16:15