中文圣经
Từ vựng
rǎo luàn
HSK 7

gây rối; quấy rối; gây bất an

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to poke, to disturb, to annoy, to agitate

bộ thủ thành phần ⿰扌尤

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 36 câu