← Từ vựng
扰乱
rǎo luàn
HSK 7
gây rối; quấy rối; gây bất an
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扰
to poke, to disturb, to annoy, to agitate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌尤
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚
Xuất hiện trong 36 câu
XUẤT AI-CẬP 23:27DÂN SỐ 24:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:20QUAN ÁN 18:7I SA-MU-ÊN 16:14I SA-MU-ÊN 16:15II SA-MU-ÊN 7:1II SA-MU-ÊN 7:11II SA-MU-ÊN 22:15I LỊCH SỬ 22:9II LỊCH SỬ 15:6II LỊCH SỬ 32:18E-XƠ-RA 4:4NÊ-HÊ-MI 4:8GIÓP 34:29THI THIÊN 18:14THI THIÊN 64:2THI THIÊN 144:6Ê-SAI 7:6GIÊ-RÊ-MI 10:22AI CA 1:20AI CA 2:11ĐA-NIÊN 11:44A-MỐT 3:9MI-CA 7:4XA-CHA-RI 14:13LU-CA 21:9CÔNG VỤ 12:18CÔNG VỤ 19:23CÔNG VỤ 19:40II CÔ-RINH 6:5HÊ-BƠ-RƠ 12:15GIA-CƠ 3:16