中文圣经
Từ vựng
HSK 1

không; không phải; (tiền tố) không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Negation for the present or future.

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 2519 câu

…và 2459 câu nữa