← Từ vựng
不
bù
HSK 1
không; không phải; (tiền tố) không
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Negation for the present or future.
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
Xuất hiện trong 2519 câu
SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:30SÁNG THẾ 13:9SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:11SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:21SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:39SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 26:29SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 28:15SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 30:1SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:40SÁNG THẾ 30:42SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:26SÁNG THẾ 32:32SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 37:4SÁNG THẾ 37:35SÁNG THẾ 38:9SÁNG THẾ 39:8SÁNG THẾ 39:9SÁNG THẾ 39:10SÁNG THẾ 39:23SÁNG THẾ 40:23SÁNG THẾ 42:8SÁNG THẾ 42:16SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 42:22SÁNG THẾ 43:3SÁNG THẾ 43:5SÁNG THẾ 44:4
…và 2459 câu nữa