中文圣经
← Từ vựng
食
shí
ănthực phẩmthức ănnhật thực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 39 câu