← Từ vựng
食
shí
ăn; thực phẩm; thức ăn; nhật thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
食
food; to eat
bộ thủ 食thành phần ⿱人良
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 49:9DÂN SỐ 23:24I SA-MU-ÊN 2:5E-XƠ-RA 4:14GIÓP 9:26GIÓP 15:23GIÓP 27:14GIÓP 28:5THI THIÊN 17:12THI THIÊN 34:10THI THIÊN 76:4THI THIÊN 79:2THI THIÊN 104:21THI THIÊN 109:10THI THIÊN 124:6THI THIÊN 147:9CHÂM NGÔN 12:11CHÂM NGÔN 28:19Ê-SAI 5:29Ê-SAI 11:7Ê-SAI 14:30Ê-SAI 32:6Ê-SAI 44:20Ê-SAI 65:25GIÊ-RÊ-MI 42:14Ê-XÊ-CHIÊN 19:3Ê-XÊ-CHIÊN 19:6ĐA-NIÊN 4:12Ô-SÊ 8:13A-MỐT 3:4HA-BA-CÚC 1:8HA-BA-CÚC 3:17XA-CHA-RI 11:9MA-THI-Ơ 9:14MÁC 2:18I CÔ-RINH 10:3II CÔ-RINH 6:5II CÔ-RINH 11:27I TI-MÔ-THÊ 6:8