← Từ vựng
鞭打
biān dǎ
đánh roi; quất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鞭
whip; to lash, to flog
bộ thủ 革thành phần ⿰革便
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
đánh roi; quất
📄 Trang luyện viết (PDF)whip; to lash, to flog
to attack, to beat, to hit, to strike