中文圣经
← Từ vựng
鞭打
biān dǎ
đánh roiquất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞭

whip; to lash, to flog

bộ thủ 革thành phần ⿰革便Chữ khó đọc · biān
打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 22 câu