中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鞭
打
biān dǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
đánh roi
quất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鞭
whip; to lash, to flog
bộ thủ
革
thành phần
⿰革便
Chữ khó đọc · biān
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌丁
Xuất hiện trong 22 câu
GIÓP 30:8
CHÂM NGÔN 18:6
CHÂM NGÔN 19:25
CHÂM NGÔN 19:29
CHÂM NGÔN 23:35
Ê-SAI 53:8
MA-THI-Ơ 10:17
MA-THI-Ơ 20:19
MA-THI-Ơ 23:34
MA-THI-Ơ 27:26
MÁC 10:34
MÁC 13:9
MÁC 15:15
LU-CA 18:33
GIĂNG 19:1
CÔNG VỤ 22:19
CÔNG VỤ 22:25
II CÔ-RINH 6:5
II CÔ-RINH 11:23
II CÔ-RINH 11:24
HÊ-BƠ-RƠ 11:36
HÊ-BƠ-RƠ 12:6