GIÁO HUẤN 3:6
đã biết 0/5
6
寻找有时,失落有时; 保守有时,舍弃有时;
xún zhǎo yǒu shí , shī luò yǒu shí ; bǎo shǒu yǒu shí , shè qì yǒu shí ;
có k” tìm, và có k” mất; có k” giữ lấy, và có k” ném bỏ;
寻找有时,失落有时; 保守有时,舍弃有时;
xún zhǎo yǒu shí , shī luò yǒu shí ; bǎo shǒu yǒu shí , shè qì yǒu shí ;
có k” tìm, và có k” mất; có k” giữ lấy, và có k” ném bỏ;