GIÁO HUẤN 3:7
đã biết 0/5
7
撕裂有时,缝补有时; 静默有时,言语有时;
sī liè yǒu shí , féng bǔ yǒu shí ; jìng mò yǒu shí , yán yǔ yǒu shí ;
có k” xé rách, và có k” may; có k” nín lặng, có k” nói ra;
撕裂有时,缝补有时; 静默有时,言语有时;
sī liè yǒu shí , féng bǔ yǒu shí ; jìng mò yǒu shí , yán yǔ yǒu shí ;
có k” xé rách, và có k” may; có k” nín lặng, có k” nói ra;