中文圣经
Từ vựng
bǎo shǒu
HSK 4

bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

Xuất hiện trong 42 câu