中文圣经
← Từ vựng
有时
yǒu shí
HSK 1
đôi khithỉnh thoảnglúc lắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 14 câu