中文圣经
← Từ vựng
寻找
xún zhǎo
HSK 4
tìmtìm kiếmkiếmtìm lấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寻

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸
找

to search for, to look for, to find; change (as in money)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa