← Từ vựng
寻找
xún zhǎo
HSK 4
tìm; tìm kiếm; kiếm; tìm lấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寻
to seek; to search for, to look for; ancient
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸
找
to search for, to look for, to find; change (as in money)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌戈
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 43:30LÊ-VI 10:16DÂN SỐ 10:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:2QUAN ÁN 4:22I SA-MU-ÊN 9:3I SA-MU-ÊN 10:21I SA-MU-ÊN 23:25I SA-MU-ÊN 24:14I SA-MU-ÊN 26:20II SA-MU-ÊN 17:3I CÁC VUA 1:2I CÁC VUA 1:3II CÁC VUA 2:16II CÁC VUA 2:17II CÁC VUA 6:19II CÁC VUA 9:2I LỊCH SỬ 4:39II LỊCH SỬ 22:9Ê-XƠ-TÊ 2:2GIÓP 3:4GIÓP 7:21GIÓP 24:5GIÓP 39:8THI THIÊN 4:2THI THIÊN 32:6THI THIÊN 37:36THI THIÊN 40:14THI THIÊN 59:15THI THIÊN 119:176CHÂM NGÔN 1:28CHÂM NGÔN 2:4CHÂM NGÔN 23:30CHÂM NGÔN 31:13GIÁO HUẤN 3:6GIÁO HUẤN 7:27TÌNH CA 3:1TÌNH CA 3:2TÌNH CA 5:6TÌNH CA 6:1Ê-SAI 40:20Ê-SAI 55:6Ê-SAI 65:1GIÊ-RÊ-MI 2:24GIÊ-RÊ-MI 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 22:30Ê-XÊ-CHIÊN 26:21Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:8Ê-XÊ-CHIÊN 34:11Ê-XÊ-CHIÊN 34:12Ê-XÊ-CHIÊN 34:16ĐA-NIÊN 2:13ĐA-NIÊN 6:4Ô-SÊ 2:7XA-CHA-RI 11:16MA-THI-Ơ 2:13MA-THI-Ơ 7:7MA-THI-Ơ 7:8MA-THI-Ơ 13:45
…và 11 câu nữa