← Từ vựng
言语
yán yǔ
HSK 5
lời nói; ngôn ngữ; lời thoại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
语
words, language; saying, expression
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾
Xuất hiện trong 192 câu
SÁNG THẾ 11:1SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 49:21XUẤT AI-CẬP 4:28XUẤT AI-CẬP 5:9DÂN SỐ 15:31DÂN SỐ 24:4DÂN SỐ 24:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:3I SA-MU-ÊN 2:3I SA-MU-ÊN 3:1I SA-MU-ÊN 15:24I CÁC VUA 2:8II CÁC VUA 18:26II CÁC VUA 18:28II CÁC VUA 22:13II LỊCH SỬ 32:18II LỊCH SỬ 33:18II LỊCH SỬ 34:21II LỊCH SỬ 36:16E-XƠ-RA 9:4NÊ-HÊ-MI 1:1GIÓP 4:4GIÓP 6:3GIÓP 6:10GIÓP 6:25GIÓP 6:26GIÓP 7:11GIÓP 8:2GIÓP 8:10GIÓP 9:14GIÓP 11:2GIÓP 12:11GIÓP 13:7GIÓP 13:17GIÓP 15:3GIÓP 15:13GIÓP 16:3GIÓP 16:4GIÓP 18:2GIÓP 19:2GIÓP 19:23GIÓP 21:2GIÓP 22:22GIÓP 23:5GIÓP 23:12GIÓP 24:25GIÓP 26:4GIÓP 29:22GIÓP 32:18GIÓP 33:1
…và 132 câu nữa