中文圣经
← Từ vựng
言语
yán yǔ
HSK 5
lời nóingôn ngữlời thoại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 192 câu

…và 132 câu nữa