中文圣经
Từ vựng
sī liè

xé; rách; vỡ; tách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rip, to tear; to buy cloth

bộ thủ thành phần ⿰扌斯

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa