Kinh Thánh Trung Hoa/SÁNG THẾ/10SÁNG THẾ 10:17简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/717希未人、亚基人、西尼人、xī wèi rén 、 yà jī rén 、 xī ní rén 、họ Hê-vít, họ A-rê-kít, họ Si-nít,Các từ trong câu này希 xī未 wèi人 rén亚 yà基 jī西 xī尼人 ní rén← SÁNG THẾ 10:16Đọc toàn bộ chươngSÁNG THẾ 10:18 →