中文圣经
Từ vựng
wèi
HSK 7

chưa; không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻一木

Xuất hiện trong 528 câu

…và 468 câu nữa