中文圣经
← Từ vựng
未
wèi
HSK 7
chưakhông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

未

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ 木thành phần ⿻一木

Xuất hiện trong 171 câu

…và 111 câu nữa