中文圣经
← Từ vựng
希
xī
mongngưỡng mộhiếm hoi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布

Xuất hiện trong 299 câu

…và 239 câu nữa