中文圣经
Từ vựng

mong; ngưỡng mộ; hiếm hoi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ thành phần ⿱乂布

Xuất hiện trong 536 câu

…và 476 câu nữa