中文圣经
← Từ vựng
人
rén
HSK 1
ngườicon người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 6849 câu

…và 6789 câu nữa