← Từ vựng
人
rén
HSK 1
người; con người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 6904 câu
SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 2:24SÁNG THẾ 2:25SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:20SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 10:17SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:1SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:14SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:13SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:14
…và 6844 câu nữa