Kinh Thánh Trung Hoa/LÊ-VI/11LÊ-VI 11:18简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 5đã biết 0/518角鸱、鹈鹕、秃雕、jiǎo chī 、 tí hú 、 tū diāo 、con hạc, chim thằng bè, con cồng cộc,Các từ trong câu này角 jiǎo鸱 chī鹈鹕 tí hú秃 tū雕 diāo← LÊ-VI 11:17Đọc toàn bộ chươngLÊ-VI 11:19 →